納奇錄異

nà qí lù yì nạp kì lục dị

Hán Việt: nạp kì lục dị · Pinyin: nà qí lù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (kì) + (lục) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纳:接纳;录:录用。接纳录用有奇异才能的人。