納巴泰人 nà bā tài rén · nạp ba thái nhân Hán Việt: nạp ba thái nhân · Pinyin: nà bā tài rén Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 巴 (ba) + 泰 (thái) + 人 (nhân)Pinyinnà bā tài rénHán Việtnạp ba thái nhânCấu tạo納 + 巴 + 泰 + 人 · nạp + ba + thái + nhân nghĩa thành phần: nạp + ba + thái + nhân