納布拉琴 nạp bố lạp cầm Hán Việt: nạp bố lạp cầm Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 琴 (cầm)Hán Việtnạp bố lạp cầmCấu tạo納 + 布 + 拉 + 琴 · nạp + bố + lạp + cầm nghĩa thành phần: nạp + bố + lạp + cầm