納希切萬 Nàxīqièwàn · nạp hi thiết vạn Hán Việt: nạp hi thiết vạn · Pinyin: Nàxīqièwàn Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 希 (hi) + 切 (thiết) + 萬 (vạn)PinyinNàxīqièwànHán Việtnạp hi thiết vạnCấu tạo納 + 希 + 切 + 萬 · nạp + hi + thiết + vạn nghĩa thành phần: nạp + hi + thiết + vạn Nghĩa EngCihui Nakhichevan