納機電的 nàjīdiàn de · nạp ki điện đích Hán Việt: nạp ki điện đích · Pinyin: nàjīdiàn de Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 機 (ki) + 電 (điện) + 的 (đích)Pinyinnàjīdiàn deHán Việtnạp ki điện đíchCấu tạo納 + 機 + 電 + 的 · nạp + ki + điện + đích nghĩa thành phần: nạp + ki + điện + đích Nghĩa EngCihui nanoelectromechanical