納傑夫省 nà jié fū shěng · nạp kiệt phu tỉnh Hán Việt: nạp kiệt phu tỉnh · Pinyin: nà jié fū shěng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 傑 (kiệt) + 夫 (phu) + 省 (tỉnh)Pinyinnà jié fū shěngHán Việtnạp kiệt phu tỉnhCấu tạo納 + 傑 + 夫 + 省 · nạp + kiệt + phu + tỉnh nghĩa thành phần: nạp + kiệt + phu + tỉnh