納民軌物 nà mín guǐ wù · nạp dân quỹ vật Hán Việt: nạp dân quỹ vật · Pinyin: nà mín guǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 民 (dân) + 軌 (quỹ) + 物 (vật)Pinyinnà mín guǐ wùHán Việtnạp dân quỹ vậtCấu tạo納 + 民 + 軌 + 物 · nạp + dân + quỹ + vật nghĩa thành phần: nạp + dân + quỹ + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纳:容纳;民:老百姓;轨:法度;物:器物。指将百姓纳入遵守法度、惜用器物的正道。