纳污藏疾

nà wū cáng jínạp ô tàng tật

Hán Việt: nạp ô tàng tật · Pinyin: nà wū cáng jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《左传.宣公十五年》"川泽纳污,山薮藏疾,瑾瑜匿瑕,国君含垢,天之道也。"后以"纳污藏疾"比喻包容罪过错失。

Cấu tạo: 納 (nạp) + 污 (ô) + 藏 (tàng) + 疾 (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.宣公十五年》"川泽纳污,山薮藏疾,瑾瑜匿瑕,国君含垢,天之道也。"后以"纳污藏疾"比喻包容罪过错失。

Từ liên quan

Gần nghĩa

纳污含垢 · 纳污藏秽 · 纳污藏垢 · 納污含垢 · 納污藏垢 · 納污藏疾 · 納污藏穢