納污藏穢
nạp ô tàng uế
Hán Việt: nạp ô tàng uế · Pinyin: nà wū cáng huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纳:容纳;秽:肮脏,污秽。包藏容纳污浊肮脏的东西。比喻包容坏人坏事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"纳污含垢"。
Hán Việt: nạp ô tàng uế · Pinyin: nà wū cáng huì