納瓦霍族 Nàwǎhuò-zú · nạp ngõa hoắc tộc Hán Việt: nạp ngõa hoắc tộc · Pinyin: Nàwǎhuò-zú Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 瓦 (ngõa) + 霍 (hoắc) + 族 (tộc)PinyinNàwǎhuò-zúHán Việtnạp ngõa hoắc tộcCấu tạo納 + 瓦 + 霍 + 族 · nạp + ngõa + hoắc + tộc nghĩa thành phần: nạp + ngõa + hoắc + tộc Nghĩa EngCihui Navajo