納瓦霍語

Nàwǎhuò-yǔ nạp ngõa hoắc ngữ

Hán Việt: nạp ngõa hoắc ngữ · Pinyin: Nàwǎhuò-yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (ngõa) + (hoắc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Navajo