納皮爾的 nạp bì nhĩ đích Hán Việt: nạp bì nhĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 的 (đích)Hán Việtnạp bì nhĩ đíchCấu tạo納 + 皮 + 爾 + 的 · nạp + bì + nhĩ + đích nghĩa thành phần: nạp + bì + nhĩ + đích