纳税主体 nà shuì zhǔ tǐ·nạp thuế chủ thể Hán Việt: nạp thuế chủ thể · Pinyin: nà shuì zhǔ tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 纳税人。 Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 主 (chủ) + 體 (thể)Pinyinnà shuì zhǔ tǐHán Việtnạp thuế chủ thểCấu tạo納 + 稅 + 主 + 體 · nạp + thuế + chủ + thể nghĩa thành phần: nạp + thuế + chủ + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纳税人。 Từ liên quan Gần nghĩa主体思想 · 纳税人 · 纳税额 · 主体地位 · 主体工程 · 主体活动 · 主体精神 · 主体错误