納稅申報 nà shuì shēn bào · nạp thuế thân báo Hán Việt: nạp thuế thân báo · Pinyin: nà shuì shēn bào Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 申 (thân) + 報 (báo)Pinyinnà shuì shēn bàoHán Việtnạp thuế thân báoCấu tạo納 + 稅 + 申 + 報 · nạp + thuế + thân + báo nghĩa thành phần: nạp + thuế + thân + báo