Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 隱 (ẩn) + 蔽 (tế) + 所 (sở)
- Hán Việt
- nạp thuế ẩn tế sở
- Cấu tạo
- 納 + 稅 + 隱 + 蔽 + 所 · nạp + thuế + ẩn + tế + sở
nghĩa thành phần: nạp + thuế + ẩn + tế + sở
Từ liên quan
Gần nghĩa
纳税义务人 · 纳税申报单 · 纳税的负担 · 纳税主体 · 纳税义务 · 纳税后净收入 · 纳税物品 · 纳税申报