纳税义务

nạp thuế nghĩa vụ

Hán Việt: nạp thuế nghĩa vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa vụ nộp thuế
  • Biên soạn obligation to pay taxes

Eng

  • Cihui 納稅義務 àshuì yìwù n. obligation to pay taxes
  • Tần suất từ n. obligation to pay taxes

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务教育 · 义务警员 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 义务工作者 · 义务的 · 义务论