纳税后净收入

nạp thuế hậu tịnh thu nhập

Hán Việt: nạp thuế hậu tịnh thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 後 (hậu) + 淨 (tịnh) + 收 (thu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu nhập sau thuế
  • Biên soạn net income after taxes

Eng

  • Cihui 納稅後凈收入 àshuì hòu jìngshōurù n. <acct.> net income after taxes

Từ liên quan

Gần nghĩa

收入干草棚 · 收入分配格局 · 收入工资贬值 · 收入可能性 · 收入定单簿 · 纳税义务人 · 纳税申报单 · 纳税的负担