納米技術

nà mǐ jì shù nạp mễ kĩ thuật

Hán Việt: nạp mễ kĩ thuật · Pinyin: nà mǐ jì shù

Tổng quan

công nghệ nano

Cấu tạo: (nạp) + (mễ) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghệ nano

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在纳米尺度(0.1-100纳米)上,能够操纵单个儿原子或分子进行加工制作的技术。

Eng

  • CC-CEDICT nanotechnology
  • Cihui nanotechnology