納米晶體 nạp mễ tinh thể Hán Việt: nạp mễ tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtnạp mễ tinh thểCấu tạo納 + 米 + 晶 + 體 · nạp + mễ + tinh + thể nghĩa thành phần: nạp + mễ + tinh + thể