納米科技 nà mǐ kē jì · nạp mễ khoa kĩ Hán Việt: nạp mễ khoa kĩ · Pinyin: nà mǐ kē jì Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Pinyinnà mǐ kē jìHán Việtnạp mễ khoa kĩCấu tạo納 + 米 + 科 + 技 · nạp + mễ + khoa + kĩ nghĩa thành phần: nạp + mễ + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui nanotechnology