納粹黨背景 nà cuì dǎng bèi jǐng · nạp túy đảng bối cảnh Hán Việt: nạp túy đảng bối cảnh · Pinyin: nà cuì dǎng bèi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 粹 (túy) + 黨 (đảng) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Pinyinnà cuì dǎng bèi jǐngHán Việtnạp túy đảng bối cảnhCấu tạo納 + 粹 + 黨 + 背 + 景 · nạp + túy + đảng + bối + cảnh nghĩa thành phần: nạp + túy + đảng + bối + cảnh