納粹獨裁 nà cuì dú cái · nạp túy độc tài Hán Việt: nạp túy độc tài · Pinyin: nà cuì dú cái Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 粹 (túy) + 獨 (độc) + 裁 (tài)Pinyinnà cuì dú cáiHán Việtnạp túy độc tàiCấu tạo納 + 粹 + 獨 + 裁 · nạp + túy + độc + tài nghĩa thành phần: nạp + túy + độc + tài