納粹背景 nà cuì bèi jǐng · nạp túy bối cảnh Hán Việt: nạp túy bối cảnh · Pinyin: nà cuì bèi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 粹 (túy) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Pinyinnà cuì bèi jǐngHán Việtnạp túy bối cảnhCấu tạo納 + 粹 + 背 + 景 · nạp + túy + bối + cảnh nghĩa thành phần: nạp + túy + bối + cảnh