納財進禮 nạp tài tiến lễ Hán Việt: nạp tài tiến lễ Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 財 (tài) + 進 (tiến) + 禮 (lễ)Hán Việtnạp tài tiến lễCấu tạo納 + 財 + 進 + 禮 · nạp + tài + tiến + lễ nghĩa thành phần: nạp + tài + tiến + lễ Nghĩa EngCihui 納財進禮 àcáijìnlǐ f.e. <wr.> give money for gifts