納裏揚馬爾 Nàlǐyángmǎ'ěr · nạp lí dương mã nhĩ Hán Việt: nạp lí dương mã nhĩ · Pinyin: Nàlǐyángmǎ'ěr Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 裏 (lí) + 揚 (dương) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ)PinyinNàlǐyángmǎ'ěrHán Việtnạp lí dương mã nhĩCấu tạo納 + 裏 + 揚 + 馬 + 爾 · nạp + lí + dương + mã + nhĩ nghĩa thành phần: nạp + lí + dương + mã + nhĩ Nghĩa EngCihui Naryan-Mar