縱令如此 túng lệnh như thử Hán Việt: túng lệnh như thử Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 令 (lệnh) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việttúng lệnh như thửCấu tạo縱 + 令 + 如 + 此 · túng + lệnh + như + thử nghĩa thành phần: túng + lệnh + như + thử Nghĩa EngCihui 縱令如此 ònglìngrúcǐ f.e. assume that it is so