縱兵追擊

zòng bīng zhuī jī túng binh truy kích

Hán Việt: túng binh truy kích · Pinyin: zòng bīng zhuī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (binh) + (truy) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵:发,放。派出军队追击敌人