縱向彎曲 zòng xiàng wān qǔ · túng hướng loan khúc Hán Việt: túng hướng loan khúc · Pinyin: zòng xiàng wān qǔ Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)Pinyinzòng xiàng wān qǔHán Việttúng hướng loan khúcCấu tạo縱 + 向 + 彎 + 曲 · túng + hướng + loan + khúc nghĩa thành phần: túng + hướng + loan + khúc