縱向研究
túng hướng nghiên cứu
Hán Việt: túng hướng nghiên cứu · Pinyin: zòng xiàng yán jiù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 縱向研究 òngxiàng yánjiū n. <lg.> longitudinal study
Hán Việt: túng hướng nghiên cứu · Pinyin: zòng xiàng yán jiù