縱向結合 túng hướng kết hợp Hán Việt: túng hướng kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việttúng hướng kết hợpCấu tạo縱 + 向 + 結 + 合 · túng + hướng + kết + hợp nghĩa thành phần: túng + hướng + kết + hợp Nghĩa EngCihui 縱向結合 òngxiàng jiéhé n. vertical integration (as of enterprises)