縱壑之魚 zòng hè zhī yú · túng hác chi ngư Hán Việt: túng hác chi ngư · Pinyin: zòng hè zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 壑 (hác) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinzòng hè zhī yúHán Việttúng hác chi ngưCấu tạo縱 + 壑 + 之 + 魚 · túng + hác + chi + ngư nghĩa thành phần: túng + hác + chi + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵:任意地。壑:深沟。自由地在大壑间游泳的鱼。比喻自得其乐