縱容包庇

túng dung bao tí

Hán Việt: túng dung bao tí

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (dung) + (bao) + (tí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱容包庇 òngróngbāobì f.e. protect and connive at