縱恣 zòng zì · túng tứ Hán Việt: túng tứ · Pinyin: zòng zì Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 恣 (tứ)Pinyinzòng zìHán Việttúng tứCấu tạo縱 + 恣 · túng + tứ nghĩa thành phần: túng + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆意放纵纵恣无厌。EngCihui 縱恣 òngzì <wr.> v. indulge; give free reign to Từ liên quan Từ trái nghĩa抑制 · 节制