縱情宴樂

túng tình yến nhạc

Hán Việt: túng tình yến nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tình) + (yến) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱情宴樂 òngqíng yànlè v.p. feast and be merry to one's heart's content