縱情招毀 túng tình chiêu hủy Hán Việt: túng tình chiêu hủy Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 情 (tình) + 招 (chiêu) + 毀 (hủy)Hán Việttúng tình chiêu hủyCấu tạo縱 + 情 + 招 + 毀 · túng + tình + chiêu + hủy nghĩa thành phần: túng + tình + chiêu + hủy Nghĩa EngCihui 縱情招毀 òngqíngzhāohuǐ f.e. Overindulgence leads to ruin.