縱情遂欲 zòng qíng suì yù · túng tình toại dục Hán Việt: túng tình toại dục · Pinyin: zòng qíng suì yù Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 情 (tình) + 遂 (toại) + 欲 (dục)Pinyinzòng qíng suì yùHán Việttúng tình toại dụcCấu tạo縱 + 情 + 遂 + 欲 · túng + tình + toại + dục nghĩa thành phần: túng + tình + toại + dục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵心怀、情,顺遂欲念。指不自抑止。