縱情高歌

túng tình cao ca

Hán Việt: túng tình cao ca

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tình) + (cao) + (ca)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱情高歌 òngqíng gāogē v.p. sing loudly and without constraint