縱曲枉直

zòng qǔ wǎng zhí túng khúc uổng trực

Hán Việt: túng khúc uổng trực · Pinyin: zòng qǔ wǎng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (khúc) + (uổng) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纵容有错误的人却冤枉正直的人。形容不主持正义。