縱橫交貫 zòng héng jiāo guàn · túng hoành giao quán Hán Việt: túng hoành giao quán · Pinyin: zòng héng jiāo guàn Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 交 (giao) + 貫 (quán)Pinyinzòng héng jiāo guànHán Việttúng hoành giao quánCấu tạo縱 + 橫 + 交 + 貫 · túng + hoành + giao + quán nghĩa thành phần: túng + hoành + giao + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横的竖的交叉在一起。也形容情况复杂。