纵横交贯
túng hoành giao quán
Hán Việt: túng hoành giao quán · Pinyin: zòng héng jiāo guàn
Tổng quan
横的竖的交叉在一起。也形容情况复杂。
形容事物眾多或錯縱複雜。如:「面對縱橫交貫的史料,要探源釐清,誠屬不易。」也作「縱橫交錯」。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横的竖的交叉在一起。也形容情况复杂。
Hán Việt: túng hoành giao quán · Pinyin: zòng héng jiāo guàn
横的竖的交叉在一起。也形容情况复杂。
形容事物眾多或錯縱複雜。如:「面對縱橫交貫的史料,要探源釐清,誠屬不易。」也作「縱橫交錯」。