縱橫交錯

zòng héng jiāo cuò túng hoành giao thác

Hán Việt: túng hoành giao thác · Pinyin: zòng héng jiāo cuò

Tổng quan

đan chéo (thành ngữ) đan chéo; đan xen。互相交叉。

Cấu tạo: (túng) + (hoành) + (giao) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đan chéo (thành ngữ) đan chéo; đan xen。互相交叉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横的竖的交叉在一起。也形容情况复杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容多种事物或情况交叉错杂的样子。

Eng

  • CC-CEDICT criss-crossed (idiom)
  • Cihui criss-crossed (idiom)