縱橫全國 túng hoành toàn quốc Hán Việt: túng hoành toàn quốc Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 全 (toàn) + 國 (quốc)Hán Việttúng hoành toàn quốcCấu tạo縱 + 橫 + 全 + 國 · túng + hoành + toàn + quốc nghĩa thành phần: túng + hoành + toàn + quốc Nghĩa EngCihui 縱橫全國 ònghéng quánguó v.o. overrun the whole country