縱橫決蕩
túng hoành quyết đãng
Hán Việt: túng hoành quyết đãng · Pinyin: zòng héng jué dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纵横:奔放,不受拘束;荡:冲杀。纵横驰骋,冲杀突击
Hán Việt: túng hoành quyết đãng · Pinyin: zòng héng jué dàng