縱橫千里 túng hoành thiên lí Hán Việt: túng hoành thiên lí Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 千 (thiên) + 里 (lí)Hán Việttúng hoành thiên líCấu tạo縱 + 橫 + 千 + 里 · túng + hoành + thiên + lí nghĩa thành phần: túng + hoành + thiên + lí Nghĩa EngCihui 縱橫千里 ònghéng qiānlǐ v.p. a thousand miles square