縱橫四海

zòng héng sì hǎi túng hoành tứ hải

Hán Việt: túng hoành tứ hải · Pinyin: zòng héng sì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hoành) + (tứ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵横:奔驰无阻。在天下任意往来,没有阻挡。比喻无敌于世

Eng

  • Cihui 縱橫四海 ònghéng sìhǎi v.o. 1. overrun the world; overrun all of China 2. move about the whole world freely