縱橫自如 túng hoành tự như Hán Việt: túng hoành tự như Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 自 (tự) + 如 (như)Hán Việttúng hoành tự nhưCấu tạo縱 + 橫 + 自 + 如 · túng + hoành + tự + như nghĩa thành phần: túng + hoành + tự + như Nghĩa EngCihui 縱橫自如 ònghéng zìrú v.p. capable of moving in any direction