縱橫諜海 zòng héng dié hǎi · túng hoành điệp hải Hán Việt: túng hoành điệp hải · Pinyin: zòng héng dié hǎi Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 諜 (điệp) + 海 (hải)Pinyinzòng héng dié hǎiHán Việttúng hoành điệp hảiCấu tạo縱 + 橫 + 諜 + 海 · túng + hoành + điệp + hải nghĩa thành phần: túng + hoành + điệp + hải