縱聚合體 túng tụ hợp thể Hán Việt: túng tụ hợp thể Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việttúng tụ hợp thểCấu tạo縱 + 聚 + 合 + 體 · túng + tụ + hợp + thể nghĩa thành phần: túng + tụ + hợp + thể Nghĩa EngCihui 縱聚合體 òngjùhétǐ n. paradigm