縱虎爲患

túng hổ vi hoạn

Hán Việt: túng hổ vi hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hổ) + (vi) + (hoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱虎為患 ònghǔwéihuàn id. connive at someone's crimes