縱虎於市

túng hổ vu thị

Hán Việt: túng hổ vu thị

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hổ) + (vu) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱虎於市 ònghǔyúshì id. tolerate evil until it gets out of hand