縱虎入室 túng hổ nhập thất Hán Việt: túng hổ nhập thất Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 虎 (hổ) + 入 (nhập) + 室 (thất)Hán Việttúng hổ nhập thấtCấu tạo縱 + 虎 + 入 + 室 · túng + hổ + nhập + thất nghĩa thành phần: túng + hổ + nhập + thất Nghĩa EngCihui 縱虎入室 ònghǔrùshì id. invite calamity into one's home